menu_book
見出し語検索結果 "bộ định tuyến mạng" (1件)
日本語
名ルータ
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
私は部屋にルータを設置する。
swap_horiz
類語検索結果 "bộ định tuyến mạng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bộ định tuyến mạng" (1件)
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
私は部屋にルータを設置する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)